Trang chủANDHRAPAP • NSE
add
Andhra Paper Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69,07 ₹
Mức chênh lệch một ngày
68,40 ₹ - 69,70 ₹
Phạm vi một năm
61,16 ₹ - 90,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
13,76 T INR
Số lượng trung bình
133,60 N
Tỷ số P/E
73,31
Tỷ lệ cổ tức
1,45%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,19 T | 8,55% |
Chi phí hoạt động | 1,33 T | 15,58% |
Thu nhập ròng | 98,49 Tr | -15,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,35 | -22,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,88 Tr | -57,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,53 T | -27,71% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,49 Tr | -15,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
1.969