Trang chủANEB • NASDAQ
add
Anebulo Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,04 $
Mức chênh lệch một ngày
1,05 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
0,90 $ - 3,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,79 Tr USD
Số lượng trung bình
97,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,26 Tr | -6,30% |
Thu nhập ròng | -2,16 Tr | 1,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,35 Tr | 637,41% |
Tổng tài sản | 10,70 Tr | 333,60% |
Tổng nợ | 963,82 N | 69,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,16 Tr | 1,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,27 Tr | 24,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,27 Tr | 24,67% |
Dòng tiền tự do | -538,28 N | 47,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3