Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,89%
1.083,04
-9,76
-0,89%
1.092,801.093,681.094,851.081,97
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,39%
602,38
-2,36
-0,39%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+2,31%
1.242,83
+28,03
+2,31%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,62%
1.713,82
-10,75
-0,62%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,09%
639,99
+0,56
+0,09%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,20%
837,46
-1,69
-0,20%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,65%
214,22
-1,40
-0,65%
215,62215,62216,21213,48
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,78%
3.204,38
+24,86
+0,78%
3.179,523.191,503.205,093.177,75
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,23%
925,38
-11,53
-1,23%
936,91935,42937,17923,20
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,69%
1.442,71
-10,06
-0,69%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,16%
2.361,34
-3,84
-0,16%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
ANGL:TLV
Salomon A Angel Ltd
2.096,00 ILA
-0,80%
(-17,00) 1 ngày
29 thg 4, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANGL...
Mở
2.113,00 ILA
Cao
2.096,00 ILA
Thấp
2.096,00 ILA
Vốn hoá thị trường
112,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,50 N
Khối lượng
2,76 N
Chỉ số P/E
77,58
Cao nhất trong 52 tuần
3.700,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.715,00 ILA
EPS
0,27 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,36 Tr
Số nhân viên
962
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Angel Bakeries, also known as Angel's Bakery, is the largest commercial bakery in Israel, producing 275,000 loaves of bread and 275,000 rolls daily and controlling 30 percent of the country's bread market. With a product line of 100 different types of bread products and 250 different types of cakes and cookies, Angel sells its goods in 32 company-owned outlets nationwide and distributes to 6,000 stores and hundreds of hotels and army bases. It also exports to the United States, United Kingdom, France, Belgium and Denmark. Founded in 1927 in Jerusalem, Mandatory Palestine by Salomon Angel, Angel Bakeries introduced to the Israeli market the first sliced bread, plant-based emulsifiers, and new baking technologies. It has always been family-run, at first by Salomon with his brothers and sons, then by Salomon's grandsons, and today by Salomon's great-grandsons. The company, Salomon A. Angel Ltd., is publicly traded on the Tel Aviv Stock Exchange, with a turnover of $180 million in 2008. Wikipedia
Giới thiệu về Salomon A Angel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên962
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webangel.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
146,96 Tr
146,96 Tr
152,22 Tr
152,22 Tr
Giá vốn hàng bán
91,42 Tr
91,42 Tr
93,17 Tr
93,17 Tr
Chi phí doanh thu
91,42 Tr
91,42 Tr
93,17 Tr
93,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,62 Tr
52,62 Tr
49,89 Tr
49,89 Tr
Chi phí hoạt động
51,01 Tr
51,01 Tr
51,81 Tr
51,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,42 Tr
142,42 Tr
144,97 Tr
144,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,53 Tr
4,53 Tr
7,25 Tr
7,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,11 Tr
-1,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,29 Tr
2,29 Tr
5,02 Tr
5,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,29 Tr
2,29 Tr
4,80 Tr
4,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
116,00 N
116,00 N
676,00 N
676,00 N
Thuế suất hiệu dụng
5,07%
5,07%
13,48%
13,48%
Chi phí hoạt động khác
-1,62 Tr
-1,62 Tr
1,92 Tr
1,92 Tr
Thu nhập ròng
-919,00 N
-919,00 N
1,62 Tr
1,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,63%
-0,63%
1,07%
1,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
837,00 N
837,00 N
688,00 N
688,00 N
Chi phí lãi suất
-3,08 Tr
-3,08 Tr
-2,02 Tr
-2,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,25 Tr
-2,25 Tr
-1,34 Tr
-1,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,32 Tr
13,32 Tr
9,73 Tr
9,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-180,50 N
-180,50 N
-32,00 N
-32,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay