Trang chủANIX • NASDAQ
add
Anixa Biosciences Inc
2,83 $
Sau giờ giao dịch:(1,06%)-0,030
2,80 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:02:22 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,86 $
Mức chênh lệch một ngày
2,81 $ - 2,93 $
Phạm vi một năm
2,33 $ - 5,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
94,88 Tr USD
Số lượng trung bình
139,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,72 Tr | -19,79% |
Thu nhập ròng | -2,56 Tr | 19,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,20 Tr | -17,69% |
Tổng tài sản | 15,23 Tr | -19,43% |
Tổng nợ | 1,39 Tr | -36,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,56 Tr | 19,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,61 Tr | 10,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,23 Tr | -54,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,68 Tr | 10.011,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 303,00 N | 238,99% |
Dòng tiền tự do | -1,76 Tr | -13,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4