Trang chủANIX • NASDAQ
add
Anixa Biosciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,22 $
Mức chênh lệch một ngày
3,17 $ - 3,28 $
Phạm vi một năm
2,33 $ - 5,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
106,47 Tr USD
Số lượng trung bình
452,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,88 Tr | -9,07% |
Thu nhập ròng | -2,70 Tr | 6,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,17 Tr | -23,84% |
Tổng tài sản | 16,08 Tr | -25,52% |
Tổng nợ | 2,13 Tr | -21,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,70 Tr | 6,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 Tr | -35,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 654,00 N | -24,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 350,00 N | 230,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -251,00 N | -645,65% |
Dòng tiền tự do | -271,50 N | -208,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4