Trang chủANK • CVE
add
Angkor Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
79,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
102,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 997,03 N | 258,16% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -329,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -995,62 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 215,22 N | 15,70% |
Tổng tài sản | 7,10 Tr | -5,60% |
Tổng nợ | 5,86 Tr | -11,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 39,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -329,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -891,78 N | -162,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 205,84 N | -8,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 317,09 N | 140,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -200,42 N | -1.319,60% |
Dòng tiền tự do | -195,64 N | -24,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web