Trang chủANNX • STO
add
Annexin Pharmaceuticals AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
17,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
15,10 kr - 16,90 kr
Phạm vi một năm
13,40 kr - 41,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
112,24 Tr SEK
Số lượng trung bình
6,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,26 Tr | -18,65% |
Thu nhập ròng | -10,52 Tr | 14,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,21 Tr | 18,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,40 Tr | 67,69% |
Tổng tài sản | 30,16 Tr | 58,42% |
Tổng nợ | 5,22 Tr | -1,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -73,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -84,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,52 Tr | 14,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,48 Tr | 7,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,48 Tr | -1,91% |
Dòng tiền tự do | -5,38 Tr | 5,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
4