Trang chủANY • NASDAQ
add
Sphere 3D Corp
0,31 $
Sau giờ giao dịch:(2,00%)+0,0062
0,32 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:15:21 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 1,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,56 Tr USD
Số lượng trung bình
411,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,62 Tr | 11,38% |
Chi phí hoạt động | 3,41 Tr | -28,66% |
Thu nhập ròng | -4,25 Tr | -4.184,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -161,95 | -3.764,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | 27,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,02 Tr | 70,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,28 Tr | -55,66% |
Tổng tài sản | 31,12 Tr | -29,69% |
Tổng nợ | 1,58 Tr | -55,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,25 Tr | -4.184,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,47 Tr | -1.295,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,50 Tr | 781,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 542,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 574,00 N | -16,45% |
Dòng tiền tự do | -3,60 Tr | 29,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3