Trang chủANY • NASDAQ
add
Sphere 3D Corp
1,59 $
Sau giờ giao dịch:(1,89%)-0,030
1,56 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 17:33:46 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,70 $
Mức chênh lệch một ngày
1,56 $ - 1,74 $
Phạm vi một năm
1,08 $ - 12,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,53 Tr USD
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,72 Tr | 3,10% |
Chi phí hoạt động | 3,78 Tr | -19,93% |
Thu nhập ròng | -10,12 Tr | -40,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -371,50 | -35,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -3,77 | 43,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,44 Tr | 47,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,71 Tr | -71,39% |
Tổng tài sản | 25,12 Tr | -41,89% |
Tổng nợ | 1,80 Tr | -53,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,12 Tr | -40,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3