Trang chủAO2 • FRA
add
Kri Kri Milk Industry SA
Giá đóng cửa hôm trước
23,20 €
Mức chênh lệch một ngày
22,55 € - 24,15 €
Phạm vi một năm
14,00 € - 24,65 €
Giá trị vốn hóa thị trường
810,57 Tr EUR
Số lượng trung bình
144,00
Tỷ số P/E
27,16
Tỷ lệ cổ tức
1,66%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,79 Tr | 27,65% |
Chi phí hoạt động | 13,33 Tr | 9,12% |
Thu nhập ròng | 11,69 Tr | 16,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,96 | -8,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,74 Tr | 19,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,39 Tr | -34,41% |
Tổng tài sản | 215,91 Tr | 16,57% |
Tổng nợ | 70,41 Tr | 26,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,69 Tr | 16,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,74 Tr | 48,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,40 Tr | -320,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,15 Tr | 0,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,18 Tr | 49,67% |
Dòng tiền tự do | 9,71 Tr | 154,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
459