Trang chủAOF • ASX
add
Australian Unity Office Fund
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 0,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
43,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
20,88%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,15 Tr | 15,11% |
Chi phí hoạt động | 288,50 N | -26,96% |
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | 88,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,79 | 89,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,24 Tr | 88,61% |
Tổng tài sản | 70,61 Tr | -64,22% |
Tổng nợ | 815,00 N | -92,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 164,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | 88,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -225,00 N | -122,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,00 N | -101,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -363,00 N | 93,86% |
Dòng tiền tự do | 1,43 Tr | 4.770,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web