Trang chủAORO • CVE
add
Aloro Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,44 Tr CAD
Số lượng trung bình
99,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 61,44 N | -22,14% |
Thu nhập ròng | -67,06 N | 17,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 155,47 N | 306,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,90 N | 876,39% |
Tổng tài sản | 538,66 N | -64,41% |
Tổng nợ | 2,08 Tr | 12,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,06 N | 17,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,98 N | 2.123,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,98 N | 2.123,98% |
Dòng tiền tự do | 33,46 N | 4,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web