Trang chủAOSL • NASDAQ
add
Alpha and Omega Semiconductor Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,51 $
Mức chênh lệch một ngày
21,51 $ - 22,12 $
Phạm vi một năm
15,90 $ - 32,99 $
Số lượng trung bình
387,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,26 Tr | -6,29% |
Chi phí hoạt động | 48,39 Tr | 5,38% |
Thu nhập ròng | -13,29 Tr | -100,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,19 | -114,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,16 | -277,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 566,00 N | -93,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 197,05 Tr | 7,76% |
Tổng tài sản | 1,00 T | -11,61% |
Tổng nợ | 183,52 Tr | -20,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 818,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,29 Tr | -100,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,12 Tr | -157,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,43 Tr | -0,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,58 Tr | -44.446,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,16 Tr | -513,09% |
Dòng tiền tự do | -1,01 Tr | -111,28% |