Trang chủAOUT • NASDAQ
add
American Outdoor Brands Inc
8,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,20 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:56 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,00 $
Mức chênh lệch một ngày
8,01 $ - 8,28 $
Phạm vi một năm
6,26 $ - 13,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,22 Tr USD
Số lượng trung bình
56,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,58 Tr | -3,30% |
Chi phí hoạt động | 23,66 Tr | -8,37% |
Thu nhập ròng | -4,07 Tr | -2.510,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,20 | -2.582,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | -42,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,49 Tr | -28,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,40 Tr | -39,10% |
Tổng tài sản | 224,97 Tr | -8,50% |
Tổng nợ | 59,30 Tr | -11,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,07 Tr | -2.510,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,91 Tr | 68,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,20 Tr | 34,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,43 Tr | -16,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,28 Tr | 155,85% |
Dòng tiền tự do | 11,29 Tr | 207,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
299