Trang chủAP7 • FRA
add
Clearfield Inc
Giá đóng cửa hôm trước
27,53 €
Mức chênh lệch một ngày
26,94 € - 26,94 €
Phạm vi một năm
21,72 € - 38,75 €
Giá trị vốn hóa thị trường
431,59 Tr USD
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,34 Tr | 15,63% |
Chi phí hoạt động | 13,21 Tr | 23,23% |
Thu nhập ròng | -614,00 N | 67,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,79 | 72,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | 84,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -209,00 N | 60,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,44 Tr | -14,67% |
Tổng tài sản | 268,05 Tr | -11,60% |
Tổng nợ | 18,40 Tr | -48,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 249,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -614,00 N | 67,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,00 N | -100,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -293,00 N | -102,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,29 Tr | -14,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,61 Tr | -149,60% |
Dòng tiền tự do | 504,00 N | -91,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
243