Trang chủAPAC • NASDAQ
add
StoneBridge Acquisition II Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,04 $
Phạm vi một năm
9,87 $ - 10,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,50 Tr USD
Số lượng trung bình
17,38 N
Tỷ số P/E
267,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 192,26 N | — |
Thu nhập ròng | 360,70 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 503,83 N | — |
Tổng tài sản | 58,64 Tr | — |
Tổng nợ | 45,68 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 143,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 360,70 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -500,71 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 502,04 N | — |
Dòng tiền tự do | -444,28 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web