Trang chủAPC • ASX
add
APC Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Mức chênh lệch một ngày
0,012 $ - 0,012 $
Phạm vi một năm
0,0042 $ - 0,014 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
798,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 343,95 N | -55,07% |
Thu nhập ròng | -299,42 N | 59,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -335,96 N | 55,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,65 N | -56,11% |
Tổng tài sản | 322,21 N | -32,74% |
Tổng nợ | 422,25 N | -62,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -100,04 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 321,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -266,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 859,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -299,42 N | 59,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -300,78 N | 55,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,73 N | 210,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,46 N | -77,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -222,58 N | 50,03% |
Dòng tiền tự do | -207,47 N | 56,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web