Trang chủAPEI • NASDAQ
add
American Public Education, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
57,66 $
Mức chênh lệch một ngày
53,74 $ - 58,26 $
Phạm vi một năm
20,75 $ - 58,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T USD
Số lượng trung bình
350,93 N
Tỷ số P/E
40,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,33 Tr | -3,52% |
Chi phí hoạt động | 70,32 Tr | 2,89% |
Thu nhập ròng | 12,61 Tr | -2,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,96 | 0,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,88 | 12,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,18 Tr | -17,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 174,10 Tr | 31,96% |
Tổng tài sản | 521,42 Tr | -8,54% |
Tổng nợ | 226,64 Tr | -14,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 294,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,61 Tr | -2,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,55 Tr | -822,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,65 Tr | -68,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 559,00 N | 135,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,64 Tr | -403,17% |
Dòng tiền tự do | -20,22 Tr | -0,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.101