Trang chủAPGE • NASDAQ
add
Apogee Therapeutics Inc
71,09 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
71,09 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
71,90 $
Mức chênh lệch một ngày
70,46 $ - 73,44 $
Phạm vi một năm
26,20 $ - 84,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,94 T USD
Số lượng trung bình
887,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 78,06 Tr | 2,87% |
Thu nhập ròng | -69,39 Tr | -3,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,03 | 14,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -77,65 Tr | -2,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 730,19 Tr | 40,25% |
Tổng tài sản | 937,13 Tr | 24,30% |
Tổng nợ | 33,25 Tr | -10,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 903,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,39 Tr | -3,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,69 Tr | 7,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -288,63 Tr | -722,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 374,95 Tr | 745,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,64 Tr | 2,72% |
Dòng tiền tự do | -40,44 Tr | 9,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
261