Trang chủAPGO • CVE
add
Apollo Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,70 $
Mức chênh lệch một ngày
3,35 $ - 3,80 $
Phạm vi một năm
1,23 $ - 7,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
218,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
289,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,46 Tr | 151,78% |
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | -154,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,35 Tr | -145,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,70 Tr | 131,67% |
Tổng tài sản | 33,96 Tr | 140,61% |
Tổng nợ | 767,63 N | 89,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | -154,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,50 Tr | -135,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,08 N | 9,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,81 Tr | 105,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,29 Tr | 101,47% |
Dòng tiền tự do | -4,42 Tr | -332,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web