Trang chủAPL • ASX
add
Associate Global Partners Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,26 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,83 N
Tỷ số P/E
69,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,78 Tr | 10,17% |
Chi phí hoạt động | 1,49 Tr | 1,22% |
Thu nhập ròng | -16,00 N | 92,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,90 | 92,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,50 N | 241,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,20 Tr | 22,06% |
Tổng tài sản | 12,98 Tr | 5,15% |
Tổng nợ | 5,24 Tr | 5,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,00 N | 92,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 389,00 N | 9.825,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,50 N | -1.275,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -184,50 N | -529,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 177,00 N | 378,38% |
Dòng tiền tự do | 18,50 N | 128,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web