Trang chủAPLE • BMV
add
Apple Hospitality REIT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
211,54 $
Phạm vi một năm
210,93 $ - 230,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,89 T USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 326,44 Tr | -1,98% |
Chi phí hoạt động | 86,19 Tr | -4,32% |
Thu nhập ròng | 29,62 Tr | -0,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,07 | 1,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | -12,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,08 Tr | -3,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,28 Tr | -46,50% |
Tổng tài sản | 4,90 T | -1,36% |
Tổng nợ | 1,75 T | 2,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 235,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,62 Tr | -0,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,84 Tr | -9,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,28 Tr | -7.882,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,50 Tr | 54,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,94 Tr | -958,64% |
Dòng tiền tự do | 108,37 Tr | 39,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
64