Trang chủAPLI • TSE
add
Appili Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
48,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,98 N | 6,11% |
Chi phí hoạt động | 832,29 N | -61,67% |
Thu nhập ròng | -949,50 N | -81,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -825,79 | -70,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -715,02 N | 65,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 212,75 N | 14,28% |
Tổng tài sản | 547,91 N | -73,83% |
Tổng nợ | 16,93 Tr | 7,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -16,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -275,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -949,50 N | -81,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -279,84 N | 36,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 149,50 N | 468,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -135,92 N | 71,63% |
Dòng tiền tự do | -268,59 N | 88,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
7