Trang chủAPMI • CVE
add
Apogee Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 Tr CAD
Số lượng trung bình
14,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 32,64 N | -40,03% |
Thu nhập ròng | -36,93 N | 36,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,11 N | -40,53% |
Tổng tài sản | 576,09 N | -6,84% |
Tổng nợ | 156,54 N | 526,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 419,55 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,93 N | 36,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,27 N | 129,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,36 N | -1.287,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,00 | 99,83% |
Dòng tiền tự do | -7,31 N | 78,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web