Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,93%
1.093,15
+10,11
+0,93%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,77%
607,04
+4,66
+0,77%
602,38602,38607,24599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,45%
1.248,37
+5,54
+0,45%
1.242,831.229,311.257,331.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,53%
1.757,15
+43,33
+2,53%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,34%
642,18
+2,19
+0,34%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,47%
849,73
+12,27
+1,47%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,21%
216,82
+2,60
+1,21%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,00%
3.204,51
+0,13
+0,00%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,69%
940,98
+15,60
+1,69%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,23%
1.474,92
+32,21
+2,23%
1.442,711.443,011.477,371.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,56%
2.374,57
+13,23
+0,56%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
APO:NYSE
Apollo Global Management Ord Shs
127,73 US$
+4,46%
(+5,45) 1 ngày
30 thg 4, 14:04:25 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho APO...
Mở
121,51 US$
Cao
128,93 US$
Thấp
120,00 US$
Vốn hoá thị trường
76,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,50 Tr
Khối lượng
1,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
157,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
99,56 US$
Beta
1,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
576,52 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Apollo Global Management, Inc. is an American asset management firm that primarily invests in alternative assets. As of 2025, the company had $840 billion of assets under management, including $392 billion invested in credit, including mezzanine capital, hedge funds, non-performing loans, and collateralized loan obligations, $99 billion invested in private equity, and $46.2 billion invested in real assets, which includes real estate and infrastructure. The company invests money on behalf of pension funds, financial endowments, and sovereign wealth funds, as well as other institutional and individual investors. Apollo was founded in 1990 by Leon Black, Josh Harris, and Marc Rowan, former investment bankers at the defunct Drexel Burnham Lambert. The company is headquartered in the Solow Building in New York City, with offices across North America, Europe, and Asia. Co-founder Leon Black resigned as CEO in 2021 in the wake of sexual misconduct allegations and revelations that he had paid $158 million to Jeffrey Epstein. Wikipedia
Giới thiệu về Apollo Global Management Ord Shs
Giám đốc điều hànhMarc Rowan
Số nhân viên6,14 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webapollo.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 4, 6 thg 5, 08:30
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (1,90 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (1,22 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
5,49 T
6,75 T
9,76 T
9,79 T
Giá vốn hàng bán
2,81 T
4,76 T
5,67 T
6,67 T
Chi phí doanh thu
2,81 T
4,76 T
5,67 T
6,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,05 T
972,00 Tr
1,17 T
1,34 T
Chi phí hoạt động
1,05 T
972,00 Tr
1,17 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
3,87 T
5,74 T
6,84 T
8,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,62 T
1,02 T
2,92 T
1,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-218,00 Tr
13,00 Tr
33,00 Tr
36,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 T
845,00 Tr
2,90 T
1,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 T
1,03 T
2,99 T
1,86 T
Chi phí thuế thu nhập
243,00 Tr
3,00 Tr
438,00 Tr
592,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,58%
0,35%
15,11%
33,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
442,00 Tr
630,00 Tr
1,74 T
684,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,05%
9,33%
17,79%
6,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,82
1,92
2,17
2,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
211,00 Tr
4,00 Tr
35,00 Tr
54,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
211,00 Tr
4,00 Tr
35,00 Tr
54,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay