Trang chủAPOG • NASDAQ
add
Apogee Enterprises Inc
36,92 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
36,92 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:02:16 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
36,70 $
Mức chênh lệch một ngày
36,12 $ - 36,98 $
Phạm vi một năm
30,75 $ - 58,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
794,15 Tr USD
Số lượng trung bình
276,48 N
Tỷ số P/E
19,96
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 348,56 Tr | 2,11% |
Chi phí hoạt động | 56,31 Tr | -6,95% |
Thu nhập ròng | 16,55 Tr | -21,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,75 | -22,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,02 | -14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,79 Tr | 7,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,60 Tr | 9,05% |
Tổng tài sản | 1,12 T | -5,46% |
Tổng nợ | 603,74 Tr | -8,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 512,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,55 Tr | -21,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,34 Tr | -5,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,89 Tr | 97,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,78 Tr | -111,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,79 Tr | 124,95% |
Dòng tiền tự do | 22,48 Tr | 8.538,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.500