Trang chủAPURE • BKK
add
Agripure Holdings PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,34 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,30 ฿ - 2,60 ฿
Phạm vi một năm
2,00 ฿ - 3,58 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 T THB
Số lượng trung bình
458,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 456,64 Tr | -24,95% |
Chi phí hoạt động | 46,67 Tr | -38,68% |
Thu nhập ròng | 12,32 Tr | -86,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,70 | -82,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,27 Tr | -22,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,03 Tr | -9,28% |
Tổng tài sản | 2,60 T | -13,95% |
Tổng nợ | 433,53 Tr | 5,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 958,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,32 Tr | -86,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 212,33 Tr | 23,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,82 Tr | 31,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,66 Tr | -668,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 130,66 Tr | 4,07% |
Dòng tiền tự do | 170,00 Tr | 26,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
662