Trang chủAPW • ASX
add
Aims Property Securities Fund
Giá đóng cửa hôm trước
3,40 $
Phạm vi một năm
2,25 $ - 3,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
151,36 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,37 N
Tỷ số P/E
16,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,92 Tr | -84,60% |
Chi phí hoạt động | 369,50 N | 36,60% |
Thu nhập ròng | 3,50 Tr | -86,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 89,26 | -9,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 Tr | -59,25% |
Tổng tài sản | 224,86 Tr | 4,33% |
Tổng nợ | 268,00 N | 86,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 224,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,50 Tr | -86,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -658,50 N | -1.020,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -151,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -809,50 N | -1.232,17% |
Dòng tiền tự do | 2,22 Tr | -85,90% |