Trang chủAPYX • NASDAQ
add
Apyx Medical Inc
3,63 $
Trước giờ mở cửa:(4,13%)-0,15
3,48 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 04:00:24 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,62 $
Mức chênh lệch một ngày
3,51 $ - 3,73 $
Phạm vi một năm
0,83 $ - 4,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
151,84 Tr USD
Số lượng trung bình
127,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,16 Tr | 34,75% |
Chi phí hoạt động | 11,99 Tr | -0,20% |
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | 71,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,78 | 79,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | 75,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 232,00 N | 107,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,74 Tr | -0,00% |
Tổng tài sản | 66,84 Tr | 3,08% |
Tổng nợ | 52,01 Tr | 2,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | 71,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,53 Tr | 13,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -275,00 N | -12,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,48 Tr | 40,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,60 Tr | 77,17% |
Dòng tiền tự do | -2,80 Tr | -75,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
205