Trang chủAR1 • ASX
add
Austral Resources Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,090 $ - 0,095 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
181,56 Tr AUD
Số lượng trung bình
12,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 Tr | 35,22% |
Chi phí hoạt động | 2,89 Tr | 75,45% |
Thu nhập ròng | 18,02 Tr | 370,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 639,53 | 299,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -831,50 N | -209,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,30 Tr | 24.335,44% |
Tổng tài sản | 115,00 Tr | -22,63% |
Tổng nợ | 78,69 Tr | -56,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,70 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,02 Tr | 370,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,77 Tr | -7.232,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,36 Tr | -362,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,39 Tr | 1.934,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,26 Tr | 2.253,37% |
Dòng tiền tự do | -608,00 N | 71,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
100