Trang chủARAMI • EPA
add
Aramis Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,87 €
Mức chênh lệch một ngày
3,76 € - 3,91 €
Phạm vi một năm
3,76 € - 8,46 €
Giá trị vốn hóa thị trường
307,76 Tr EUR
Số lượng trung bình
39,06 N
Tỷ số P/E
18,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 583,14 Tr | 2,37% |
Chi phí hoạt động | 47,05 Tr | -3,41% |
Thu nhập ròng | 6,74 Tr | -26,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,16 | -27,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,17 Tr | -1,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,66 Tr | 26,08% |
Tổng tài sản | 588,12 Tr | -3,40% |
Tổng nợ | 382,42 Tr | -8,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 205,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,74 Tr | -26,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,85 Tr | 66,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -727,00 N | 70,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,13 Tr | -82,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,83 Tr | 105,96% |
Dòng tiền tự do | 10,17 Tr | 7,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
2.383