Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,53%
1.098,27
-5,83
-0,53%
1.104,101.103,921.108,751.097,16
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,50%
607,19
+3,03
+0,50%
604,16604,16610,19604,12
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,34%
1.193,76
-4,12
-0,34%
1.197,811.200,581.213,071.192,02
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,17%
1.737,49
-2,92
-0,17%
1.740,411.739,551.750,271.730,60
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,50%
637,61
+3,17
+0,50%
634,44633,13639,67633,01
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,83%
833,94
-6,96
-0,83%
840,90839,53841,73833,42
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,56%
213,93
-1,20
-0,56%
215,13215,13215,85213,89
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,14%
3.224,33
-4,38
-0,14%
3.228,713.225,623.227,743.198,95
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,28%
938,50
+2,63
+0,28%
935,87938,37942,00936,95
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,37%
1.451,73
-5,39
-0,37%
1.457,121.452,741.466,881.449,55
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,44%
2.389,24
-10,60
-0,44%
2.399,842.389,712.394,612.371,22
ARCAD:AMS
ARCADIS NV
31,76 €
+1,73%
(+0,54) 1 ngày
27 thg 4, 17:35:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARCAD...
Mở
31,14 €
Cao
32,08 €
Thấp
31,14 €
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
229,92 N
Khối lượng
147,55 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
0,26 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,61
Cao nhất trong 52 tuần
51,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,88 €
EPS
2,33 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,44 Tr
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Arcadis NV is a global design, engineering and management consulting company based in the Zuidas, Amsterdam, Netherlands. It currently operates in more than 350 offices in 40 countries. The company is a member of the Next 150 index. Arcadis was founded as the land reclamation specialist Nederlandsche Heidemaatschappij in 1888. Over the following decades, the firm became involved in various development projects, initially with a rural focus. As a consequence of a restructuring in 1972 that divided the company, it became Heidemij. During 1993, the firm merged with the North American business Geraghty & Miller, resulting in its listing on the Nasdaq index. During 1997, the company adopted its current name, Arcadis; subsidiaries were similarly rebranded. Since 1990, the company has largely expanded itself via a series of acquisitions and mergers, which have allowed it to both expand its presence in existing markets as well as to enter new ones. It performs design and consultancy services on a wide variety of undertakings. Arcadis has been involved in several high profile construction projects, including London City Airport and the A2 motorway. Wikipedia
Giới thiệu về ARCADIS NV
Giám đốc điều hànhAlan Brookes
Số nhân viên31,4 N
Ngày thành lập1888
Trụ sở chínhAmsterdam, Bắc Hà Lan, Hà Lan
Lĩnh vựcService
Trang webarcadis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,23 T
1,23 T
1,21 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
1,01 T
1,01 T
1,01 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
1,01 T
1,01 T
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
28,50 Tr
28,50 Tr
Chi phí hoạt động
130,00 Tr
130,00 Tr
118,00 Tr
118,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,14 T
1,13 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,50 Tr
86,50 Tr
79,50 Tr
79,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,50 Tr
-4,50 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,50 Tr
76,50 Tr
64,00 Tr
64,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,50 Tr
76,50 Tr
72,00 Tr
72,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,00 Tr
23,00 Tr
13,50 Tr
13,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,07%
30,07%
21,09%
21,09%
Chi phí hoạt động khác
97,00 Tr
97,00 Tr
57,00 Tr
57,00 Tr
Thu nhập ròng
53,50 Tr
53,50 Tr
50,50 Tr
50,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,36%
4,36%
4,17%
4,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,50 Tr
15,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-15,00 Tr
-27,50 Tr
-27,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,50 Tr
-13,50 Tr
-12,50 Tr
-12,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,50 Tr
27,50 Tr
25,50 Tr
25,50 Tr
EBITDA
101,50 Tr
101,50 Tr
95,00 Tr
95,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 Tr
1,50 Tr
500,00 N
500,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay