Trang chủARCOMA • STO
add
Arcoma AB
Giá đóng cửa hôm trước
8,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,80 kr - 8,68 kr
Phạm vi một năm
6,16 kr - 11,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
111,61 Tr SEK
Số lượng trung bình
14,24 N
Tỷ số P/E
24,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,66 Tr | -5,82% |
Chi phí hoạt động | 11,85 Tr | 8,56% |
Thu nhập ròng | 1,40 Tr | 94,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,03 | 106,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,36 Tr | -33,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,32 Tr | 164,03% |
Tổng tài sản | 96,65 Tr | 20,12% |
Tổng nợ | 21,92 Tr | 3,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,40 Tr | 94,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,93 Tr | 169,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 Tr | 42,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,44 Tr | 325,60% |
Dòng tiền tự do | 10,79 Tr | 513,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
31