Trang chủARFSF • OTCMKTS
add
Arena REIT No 1
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,42 Tr | 33,33% |
Chi phí hoạt động | 247,50 N | 51,38% |
Thu nhập ròng | 54,83 Tr | 202,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 159,30 | 126,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,04 Tr | 14,45% |
Tổng tài sản | 1,98 T | 11,51% |
Tổng nợ | 514,97 Tr | 24,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 403,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,83 Tr | 202,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,07 Tr | 9,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,25 Tr | 68,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,93 Tr | -90,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 746,50 N | -44,15% |
Dòng tiền tự do | 17,92 Tr | 56,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web