Trang chủARHS • NASDAQ
add
Arhaus Inc
7,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,21 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 19:32:02 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,40 $
Mức chênh lệch một ngày
7,11 $ - 7,46 $
Phạm vi một năm
6,61 $ - 12,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T USD
Số lượng trung bình
1,40 Tr
Tỷ số P/E
15,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 364,84 Tr | 5,14% |
Chi phí hoạt động | 118,91 Tr | 6,80% |
Thu nhập ròng | 15,09 Tr | -29,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,14 | -32,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | -24,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,34 Tr | -16,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 257,51 Tr | 27,20% |
Tổng tài sản | 1,39 T | 15,62% |
Tổng nợ | 976,52 Tr | 13,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 418,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,09 Tr | -29,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,31 Tr | -70,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,12 Tr | -67,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -566,00 N | 32,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,38 Tr | -146,90% |
Dòng tiền tự do | 18,09 Tr | -15,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
2.750