Trang chủARKR • NASDAQ
add
Ark Restaurants Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6,74 $
Mức chênh lệch một ngày
6,74 $ - 6,80 $
Phạm vi một năm
5,75 $ - 12,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,31 Tr USD
Số lượng trung bình
1,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,75 Tr | -9,42% |
Chi phí hoạt động | 9,11 Tr | -6,37% |
Thu nhập ròng | 896,00 N | -71,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,20 | -68,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,70 Tr | 23,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,14 Tr | -30,24% |
Tổng tài sản | 130,44 Tr | -15,65% |
Tổng nợ | 97,34 Tr | -8,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 896,00 N | -71,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -550,00 N | 59,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -858,00 N | -117,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -777,00 N | -7,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,18 Tr | -177,26% |
Dòng tiền tự do | -2,13 Tr | -19,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.307