Trang chủARLP • NASDAQ
add
Alliance Resource Partners LP
27,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,25%)+0,070
27,57 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 17:33:42 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
27,39 $
Mức chênh lệch một ngày
27,16 $ - 27,78 $
Phạm vi một năm
22,20 $ - 28,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,54 T USD
Số lượng trung bình
508,53 N
Tỷ số P/E
11,46
Tỷ lệ cổ tức
8,73%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 535,51 Tr | -9,25% |
Chi phí hoạt động | 98,55 Tr | -1,69% |
Thu nhập ròng | 82,67 Tr | 406,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,44 | 457,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,78 | 222,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 172,09 Tr | 37,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,21 Tr | -48,01% |
Tổng tài sản | 2,85 T | -2,12% |
Tổng nợ | 993,57 Tr | -6,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,67 Tr | 406,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 143,88 Tr | -14,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,29 Tr | 22,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,89 Tr | 29,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,27 Tr | 60,20% |
Dòng tiền tự do | 60,99 Tr | 128,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.575