Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,97%
1.089,89
-10,68
-0,97%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,05%
604,87
-0,28
-0,05%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,65%
1.214,95
+19,89
+1,65%
1.195,191.204,711.217,721.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,51%
1.713,68
-26,23
-1,51%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,61%
642,47
+3,91
+0,61%
638,56640,21645,32639,66
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,32%
842,54
+10,97
+1,32%
831,57840,48843,98834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,77%
215,00
+1,64
+0,77%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-2,59%
3.150,44
-83,74
-2,59%
3.234,183.171,863.195,363.147,07
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,35%
938,97
+3,32
+0,35%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,75%
1.460,20
+10,94
+0,75%
1.449,261.454,771.462,651.452,87
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,59%
2.368,47
-13,48
-0,59%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
ARMADA:KLSE
Bumi Armada Bhd
0,40 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 4, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARMADA...
Mở
0,40 MYR
Cao
0,40 MYR
Thấp
0,40 MYR
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,83 Tr
Khối lượng
27,71 Tr
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,40
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 MYR
EPS
0,07 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,93 T
Số nhân viên
678
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Bumi Armada Berhad is an oilfield services company which provides marine transportation, engineering and maintenance services to the offshore oil and gas industry. It is based in Kuala Lumpur, Malaysia, and has operations in Southeast Asia, South Asia, West Africa, Central Africa, Europe, South America and the Caspian Sea region. It is the world's fifth largest floating production storage and offloading provider with six vessels. Bumi Armada's operations are divided into two businesses: Floating Production & Operations and Offshore Marine Services. The company was incorporated as a public limited company in 1995 and it is part of Ananda Krishnan's Usaha Tegas group. Its shares are listed on the Main Market of Bursa Malaysia Securities Berhad. Wikipedia
Giới thiệu về Bumi Armada Bhd
Giám đốc điều hànhGary N Christenson
Số nhân viên678
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
473,97 Tr
407,12 Tr
360,70 Tr
347,12 Tr
Giá vốn hàng bán
221,11 Tr
256,62 Tr
220,04 Tr
234,86 Tr
Chi phí doanh thu
221,11 Tr
256,62 Tr
220,04 Tr
234,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,06 Tr
54,02 Tr
26,72 Tr
33,99 Tr
Chi phí hoạt động
24,99 Tr
53,34 Tr
26,47 Tr
-12,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,10 Tr
309,95 Tr
246,51 Tr
222,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
227,87 Tr
97,17 Tr
114,19 Tr
124,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
191,08 Tr
76,90 Tr
96,03 Tr
81,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
191,06 Tr
76,80 Tr
94,86 Tr
77,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,48 Tr
-3,55 Tr
-1,98 Tr
43,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,82%
-4,61%
-2,06%
0,05%
Chi phí hoạt động khác
-69,00 N
-678,00 N
-265,00 N
-46,32 Tr
Thu nhập ròng
182,77 Tr
80,03 Tr
96,13 Tr
80,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,56%
19,66%
26,65%
23,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,52 Tr
19,90 Tr
19,67 Tr
18,01 Tr
Chi phí lãi suất
-69,80 Tr
-63,73 Tr
-58,28 Tr
-51,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,28 Tr
-43,83 Tr
-38,61 Tr
-33,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
295,20 Tr
160,60 Tr
176,50 Tr
182,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,00 N
-
-3,19 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay