Trang chủARPL • STO
add
Arla Plast AB
Giá đóng cửa hôm trước
46,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
45,00 kr - 46,00 kr
Phạm vi một năm
41,70 kr - 65,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
946,20 Tr SEK
Số lượng trung bình
20,15 N
Tỷ số P/E
10,71
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 327,10 Tr | -9,72% |
Chi phí hoạt động | 38,70 Tr | -30,77% |
Thu nhập ròng | 19,90 Tr | -29,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,08 | -21,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,50 Tr | 78,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,50 Tr | 13,06% |
Tổng tài sản | 993,00 Tr | 1,04% |
Tổng nợ | 307,00 Tr | -9,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 686,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,90 Tr | -29,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,80 Tr | -41,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,30 Tr | -200,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,70 Tr | 18,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -600,00 N | -101,13% |
Dòng tiền tự do | 88,82 Tr | 13,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
400