Trang chủARQ • NASDAQ
add
Arq Inc
1,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,99 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,07 $
Mức chênh lệch một ngày
1,98 $ - 2,09 $
Phạm vi một năm
1,54 $ - 7,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,36 Tr USD
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,43 Tr | 8,84% |
Chi phí hoạt động | 12,28 Tr | 21,93% |
Thu nhập ròng | -50,03 Tr | -3.636,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -169,98 | -3.333,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | -275,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,17 Tr | -201,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,57 Tr | -51,37% |
Tổng tài sản | 230,58 Tr | -18,91% |
Tổng nợ | 62,62 Tr | -6,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,03 Tr | -3.636,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,76 Tr | -152,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -314,00 N | 99,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,62 Tr | -0,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -453,00 N | 98,71% |
Dòng tiền tự do | -2,28 Tr | 94,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
202