Trang chủARTMS • IST
add
Artemis Hali AS
Giá đóng cửa hôm trước
37,54 ₺
Mức chênh lệch một ngày
37,20 ₺ - 38,14 ₺
Phạm vi một năm
24,64 ₺ - 58,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 T TRY
Số lượng trung bình
1,51 Tr
Tỷ số P/E
9,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,17 Tr | -64,13% |
Chi phí hoạt động | 39,35 Tr | -50,76% |
Thu nhập ròng | 18,10 Tr | -67,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,21 | -9,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,59 Tr | -93,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -492,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,90 Tr | -24,60% |
Tổng tài sản | 2,69 T | 35,94% |
Tổng nợ | 475,11 Tr | -15,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,10 Tr | -67,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,41 Tr | -72,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,44 Tr | -157,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,97 Tr | 55,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -241,20 Tr | -130,21% |
Dòng tiền tự do | -416,79 Tr | -524,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
202