Trang chủARV • ASX
add
Artemis Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 $ - 0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
9,26 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,27 Tr | 23,70% |
Thu nhập ròng | -3,02 Tr | -6,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -646,60 N | -36,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,45 Tr | 17,77% |
Tổng tài sản | 34,22 Tr | -10,18% |
Tổng nợ | 4,19 Tr | -48,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,02 Tr | -6,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -889,78 N | -150,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -687,36 N | -9,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,23 Tr | 15,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 646,13 N | -31,39% |
Dòng tiền tự do | -99,25 N | 35,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web