Trang chủASA • NYSE
add
ASA Gold and Precious Metals Ltd
72,28 $
Sau giờ giao dịch:(0,39%)-0,28
72,00 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 17:13:25 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
74,06 $
Mức chênh lệch một ngày
69,77 $ - 73,86 $
Phạm vi một năm
24,00 $ - 83,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 T USD
Số lượng trung bình
135,25 N
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 636,79 N | -0,30% |
Chi phí hoạt động | 2,35 Tr | 131,33% |
Thu nhập ròng | 312,66 Tr | 1.196,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,10 N | 1.200,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 Tr | -12,96% |
Tổng tài sản | 1,10 T | 147,42% |
Tổng nợ | 2,11 Tr | 69,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 312,66 Tr | 1.196,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trụ sở chính
Trang web