Trang chủASAI3 • BVMF
add
Sendas Distribuidora SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,79 R$
Mức chênh lệch một ngày
9,33 R$ - 9,85 R$
Phạm vi một năm
6,19 R$ - 11,88 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,69 T BRL
Số lượng trung bình
741,59 N
Tỷ số P/E
25,44
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,80 T | 3,14% |
Chi phí hoạt động | 2,44 T | 10,15% |
Thu nhập ròng | 9,00 Tr | -97,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,04 | -98,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | 23,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,12 T | 44,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 104,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,86 T | 2,45% |
Tổng tài sản | 47,82 T | 4,90% |
Tổng nợ | 42,27 T | 4,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,00 Tr | -97,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,69 T | -13,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -231,00 Tr | 49,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 T | -0,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,40 T | -12,41% |
Dòng tiền tự do | 1,45 T | -28,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
90.000