Trang chủASAP • BKK
add
Synergetic Auto Performance PCL
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,10 ฿ - 1,16 ฿
Phạm vi một năm
1,08 ฿ - 1,55 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
849,42 Tr THB
Số lượng trung bình
31,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,41 T | 21,17% |
Chi phí hoạt động | 52,07 Tr | -57,69% |
Thu nhập ròng | -41,09 Tr | 8,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,71 | 25,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 710,93 Tr | 256,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -48,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 254,48 Tr | 70,00% |
Tổng tài sản | 7,46 T | -14,43% |
Tổng nợ | 6,48 T | -17,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 972,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 726,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,09 Tr | 8,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 290,07 Tr | -65,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,20 Tr | -123,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -195,07 Tr | 75,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,81 Tr | -63,19% |
Dòng tiền tự do | -255,43 Tr | -149,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
382