Trang chủASDM • IDX
add
Asuransi Dayin Mitra Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
680,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
670,00 Rp - 685,00 Rp
Phạm vi một năm
448,00 Rp - 765,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
261,12 T IDR
Số lượng trung bình
239,29 N
Tỷ số P/E
8,20
Tỷ lệ cổ tức
7,35%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,19 T | 25,18% |
Chi phí hoạt động | 37,20 T | 10,73% |
Thu nhập ròng | 4,14 T | 20,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,66 | -4,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,35 T | -28,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,02 T | 21,09% |
Tổng tài sản | 1,34 NT | 17,61% |
Tổng nợ | 946,47 T | 22,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 395,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 384,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,14 T | 20,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,52 T | 76,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,00 T | -10,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,04 T | -23,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,54 T | -48,92% |
Dòng tiền tự do | -34,71 T | -46,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
242