Trang chủASE • CVE
add
Asante Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,66 $
Mức chênh lệch một ngày
1,62 $ - 1,68 $
Phạm vi một năm
1,61 $ - 2,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 T CAD
Số lượng trung bình
785,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,33 Tr | 16,37% |
Chi phí hoạt động | 22,46 Tr | 105,71% |
Thu nhập ròng | -213,13 Tr | -1.159,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -164,80 | -982,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,13 Tr | -144,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,95 Tr | 222,14% |
Tổng tài sản | 913,08 Tr | 31,97% |
Tổng nợ | 855,73 Tr | 26,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 779,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -213,13 Tr | -1.159,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
1.359