Trang chủASE • WSE
add
Asseco South Eastern Europe SA
Giá đóng cửa hôm trước
64,20 zł
Mức chênh lệch một ngày
63,20 zł - 64,20 zł
Phạm vi một năm
52,00 zł - 84,50 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
3,32 T PLN
Số lượng trung bình
8,55 N
Tỷ số P/E
17,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 534,76 Tr | 7,23% |
Chi phí hoạt động | 68,06 Tr | 0,94% |
Thu nhập ròng | 65,03 Tr | 11,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,16 | 4,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 122,02 Tr | 42,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 312,60 Tr | 13,58% |
Tổng tài sản | 2,26 T | -2,62% |
Tổng nợ | 1,03 T | -16,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,03 Tr | 11,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 151,91 Tr | -9,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,30 Tr | 67,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,86 Tr | -111,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 86,90 Tr | -6,58% |
Dòng tiền tự do | 84,14 Tr | 172,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Nhân viên
3.907