Trang chủASG • ASX
add
Autosports Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,77 $
Mức chênh lệch một ngày
2,54 $ - 2,77 $
Phạm vi một năm
1,62 $ - 4,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
535,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
298,69 N
Tỷ số P/E
12,03
Tỷ lệ cổ tức
3,65%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 759,26 Tr | 10,89% |
Chi phí hoạt động | 112,42 Tr | 11,23% |
Thu nhập ròng | 10,84 Tr | 108,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,43 | 88,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,36 Tr | 22,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,24 Tr | 27,04% |
Tổng tài sản | 2,06 T | 11,83% |
Tổng nợ | 1,53 T | 13,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 526,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,84 Tr | 108,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,20 Tr | -71,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,38 Tr | 15,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,03 Tr | 263,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,26 Tr | -3,99% |
Dòng tiền tự do | 13,52 Tr | -10,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1.380