Trang chủASGR • IDX
add
Astra Graphia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.590,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.595,00 Rp - 1.675,00 Rp
Phạm vi một năm
760,00 Rp - 1.845,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,26 NT IDR
Số lượng trung bình
131,79 N
Tỷ số P/E
8,35
Tỷ lệ cổ tức
4,78%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 729,08 T | -6,03% |
Chi phí hoạt động | 133,29 T | 16,66% |
Thu nhập ròng | 89,36 T | 65,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,26 | 75,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 132,26 T | 68,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 NT | 14,75% |
Tổng tài sản | 3,12 NT | 5,78% |
Tổng nợ | 1,03 NT | 0,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,36 T | 65,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 133,22 T | -45,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,14 T | -14,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,20 T | 87,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 117,89 T | -43,06% |
Dòng tiền tự do | 124,82 T | -49,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.261