Trang chủASHXF • OTCMKTS
add
Progressive Planet Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,22 Tr CAD
Số lượng trung bình
11,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,82 Tr | 21,71% |
Chi phí hoạt động | 3,29 Tr | 145,38% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -1.033,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,44 | -868,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 392,09 N | -12,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,15 Tr | -55,43% |
Tổng tài sản | 27,60 Tr | -0,94% |
Tổng nợ | 11,70 Tr | -16,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -1.033,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,53 N | -94,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -708,86 N | -208,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,46 N | 73,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -630,79 N | -133,42% |
Dòng tiền tự do | -961,02 N | -149,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web