Trang chủASIAFLE • KLSE
add
Asia File Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,26 RM - 1,35 RM
Phạm vi một năm
1,26 RM - 1,55 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
252,81 Tr MYR
Số lượng trung bình
23,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,55%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,00 Tr | -8,54% |
Chi phí hoạt động | -483,00 N | -13,38% |
Thu nhập ròng | -4,56 Tr | -285,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,29 | -302,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,73 Tr | -135,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -46,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 379,66 Tr | 10,50% |
Tổng tài sản | 770,74 Tr | -4,65% |
Tổng nợ | 50,68 Tr | 23,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 720,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,56 Tr | -285,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,89 Tr | 123,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,50 Tr | 122,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,12 Tr | 70,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -587,00 N | 98,39% |
Dòng tiền tự do | 3,91 Tr | 1.363,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
722